liquor license
A restaurant owner hangs the new liquor license on the wall behind the counter.
Định nghĩa
Danh từ: Giấy phép kinh doanh rượu, một loại giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp, cho phép người sở hữu được bán đồ uống có cồn (như rượu, bia) trong cơ sở kinh doanh của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hàng đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh rượu để phục vụ rượu vang và bia.)
- (Nếu không có giấy phép kinh doanh rượu hợp lệ, quán bar không thể bán đồ uống có cồn một cách hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a liquor license": sở hữu giấy phép kinh doanh rượu.
- The company holds a liquor license for its chain of pubs. (Công ty sở hữu giấy phép kinh doanh rượu cho chuỗi quán rượu của mình.)
- "to revoke a liquor license": thu hồi giấy phép kinh doanh rượu.
- The authorities can revoke a liquor license if the establishment violates the law. (Chính quyền có thể thu hồi giấy phép kinh doanh rượu nếu cơ sở vi phạm pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Liquor (n): rượu mạnh, đồ uống có cồn.
- She prefers liquor over wine. (Cô ấy thích rượu mạnh hơn rượu vang.)
- License (n): giấy phép, chứng chỉ.
- He needs a driver's license to drive. (Anh ấy cần bằng lái xe để lái xe.)
- Liquor store (n): cửa hàng bán rượu.
- He bought a bottle of whiskey at the liquor store. (Anh ấy đã mua một chai rượu whisky tại cửa hàng bán rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Alcohol permit: giấy phép bán rượu.
- License to sell alcohol: giấy phép bán đồ uống có cồn.
Các cụm từ liên quan
- Apply for a liquor license: nộp đơn xin giấy phép kinh doanh rượu.
- The new bar is applying for a liquor license. (Quán bar mới đang nộp đơn xin giấy phép kinh doanh rượu.)
- Renew a liquor license: gia hạn giấy phép kinh doanh rượu.
- The owner must renew the liquor license annually. (Chủ sở hữu phải gia hạn giấy phép kinh doanh rượu hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "liquor license". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm từ "on the rocks" (có đá, thường dùng cho đồ uống có cồn), nhưng không phải là thành ngữ trực tiếp.)